radar dome
Định nghĩa
Danh từ: radar dome (vòm radar) là một cấu trúc hình vòm dùng để bảo vệ ăng-ten radar. Nó được làm từ vật liệu trong suốt với sóng vô tuyến, cho phép tín hiệu radar đi qua mà không bị cản trở.
Ví dụ sử dụng
- (Sân bay đã lắp đặt một vòm radar mới để cải thiện việc theo dõi thời tiết.)
- (Vòm radar trên căn cứ quân sự được thiết kế để chịu được gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "radar dome" thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quân sự để chỉ một bộ phận cụ thể của hệ thống radar.
- The radar dome protects the sensitive antenna from environmental damage. (Vòm radar bảo vệ ăng-ten nhạy cảm khỏi hư hại do môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Radome (danh từ): dạng viết tắt phổ biến của "radar dome".
- The radome is essential for the radar system's performance. (Radome là thiết yếu cho hiệu suất của hệ thống radar.)
Từ đồng nghĩa
- Vỏ bọc radar: một thuật ngữ khác để chỉ cấu trúc bảo vệ ăng-ten radar.
- Mái vòm radar: mô tả hình dạng và chức năng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "radar dome".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "radar dome".